7 CHỖ16 CHỖ29 CHỖ45 CHỖ
STTLỘ TRÌNHGiá cuối tuần
(thứ 7 – chủ nhật)
Giá cuối tuần
(thứ 7 – chủ nhật)
Giá cuối tuần
(thứ 7 – chủ nhật)
Giá cuối tuần
(thứ 7 – chủ nhật)
1SG – Vũng Tàu/Long Hải/Hồ Tràm – SG (1 ngày)1.700.0002.200.0003.000.0004.000.000
2SG – Vũng Tàu/Long Hải/Hồ Tràm – SG (2N1D)2.500.0003.500.0005.000.0007.000.000
3SG – Phan Thiết/Mũi Né – SG (2N1D)4.000.0005.000.0007.000.0009.000.000
4SG – Phan Thiết/Mũi Né – SG (3N2D)5.000.0006.000.0008.000.00010.000.000
5SG – Đà Lạt – SG (2N2D)5.500.0006.500.0009.000.00011.000.000
6SG – Đà Lạt – SG (3N2D)6.000.0007.000.00010.000.00012.000.000
7SG – Đà Lạt – SG (3N3D)6.500.0007.500.00011.000.00013.000.000
8SG – Đà Lạt – SG (4N3D)7.000.0008.000.00012.000.00014.000.000
9SG – Ninh Chữ – Vĩnh Hy – SG (2N1D)6.000.0007.000.0009.000.00012.000.000
10SG – Ninh Chữ – Vĩnh Hy – SG (2N2D)6.500.0007.500.00010.000.00013.000.000
11SG – Ninh Chữ – Vĩnh Hy – SG (3N2D)7.000.0008.000.00011.000.00014.000.000
12SG – Cổ Thạch – SG (2N1D)5.500.0006.500.0008.000.00011.000.000
17SG – Bình Ba – SG (3N2D)7.000.0008.000.00011.000.00014.000.000
18SG – Nha Trang – SG (3N3D)8.000.0009.000.00012.000.00015.000.000
19SG – Nha Trang – SG (4N3D)9.000.00010.000.00013.000.00016.000.000
20SG – Nha Trang – Đà Lạt – SG (4N3D)9.000.00010.000.00014.000.00017.000.000
21Đón/tiễn sân bay TSN hoặc ga SG – trung tâm SG600.000650.000900.0001.200.000
22Tham quan SG nữa ngày 1.000.0001.200.0002.000.0002.500.000
23Tham quan SG 1 ngày 1.300.0001.500.0002.500.0003.000.000
24Đám cưới nội thành SG (4 tiếng)1.100.0001.500.0002.500.0003.000.000
25SG – Củ Chi – SG1.300.0001.500.0002.500.0003.500.000
26SG – Cần Giờ – SG1.500.0001.800.0003.000.0003.500.000
27SG – Tây Ninh – SG1.700.0002.200.0003.500.0004.000.000
28SG – Mỹ Tho – SG1.400.0001.800.0003.000.0003.500.000
29SG – Cái Bè – SG1.700.0002.000.0003.000.0003.500.000
30SG – Tp. Bến Tre – SG1.500.0002.500.0003.000.0003.500.000
31SG – Vĩnh Long – SG2.500.0003.000.0003.500.0004.000.000
32SG – Cần Thơ – SG (2N1D)3.000.0004.000.0006.000.0008.000.000
33SG – Cần Thơ – SG (3N2D)5.000.0006.000.0009.000.00011.000.000
34SG – Châu Đốc – SG (1N1D)3.500.0004.000.0006.000.0009.000.000
35SG – Châu Đốc – Núi Cấm – SG (2N1D)4.000.0005.000.0007.000.00010.000.000
BAO GỒM
Chi phí xăng dầu, cầu đường, bảo hiểm TNDS, lương tài xế.
CHƯA BAO GỒM
* Thuế GTGT 10%
* Ăn ngủ tài xế
* Phí bãi đậu xe tại các điểm tham quan, sân bay, bến phà
* Và các chi phí phát sinh khác.
LƯU Ý
* Bảng giá trên đây có thể thay đổi theo từng lựa chọn của khách hàng, từng thời điểm lễ Tết khác nhau.
*Giá thuê xe cũng phụ thuộc vào giá xăng dầu, hay số km khách hàng lựa chọn.